ри́фма
giống cáibất động vật
rífma[ˈrʲifmə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ри́фма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ри́фма nghĩa là vần, vận.
Nghĩa của ри́фма
Danh từ
- Vần, vận, vần thơ, âm vận, thi vận.
- мужска́я ри́фмаvần dương, vần đực
- же́нская ри́фмаvần âm, vần cái
Biến cách của ри́фма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ри́фма | ри́фмы |
| Sinh cách кого? чего? | ри́фмы | ри́фм |
| Tặng cách кому? чему? | ри́фме | ри́фмам |
| Đối cách кого? что? | ри́фму | ри́фмы |
| Công cụ cách кем? чем? | ри́фмой | ри́фмами |
| Giới cách о ком? о чём? | ри́фме | ри́фмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рифма nghĩa là gì?
рифма (danh từ) nghĩa là vần, vận.
рифма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ри́фма (phiên âm Latinh rífma, IPA [ˈrʲifmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.