TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́фма

giống cáibất động vật
rífma[ˈrʲifmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́фма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́фма nghĩa là vần, vận.

Nghĩa của ри́фма

Danh từ

  1. Vần, vận, vần thơ, âm vận, thi vận.
    • мужска́я ри́фмаvần dương, vần đực
    • же́нская ри́фмаvần âm, vần cái

Biến cách của ри́фма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ри́фмари́фмы
Sinh cách кого? чего?ри́фмыри́фм
Tặng cách кому? чему?ри́фмери́фмам
Đối cách кого? что?ри́фмури́фмы
Công cụ cách кем? чем?ри́фмойри́фмами
Giới cách о ком? о чём?ри́фмери́фмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рифма nghĩa là gì?

рифма (danh từ) nghĩa là vần, vận.

рифма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́фма (phiên âm Latinh rífma, IPA [ˈrʲifmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.