TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рифмова́ть

thể chưa hoàn thành
rifmovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рифмова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рифмова́ть nghĩa là đặt vần, tìm vần.

Nghĩa của рифмова́ть

Động từ

  1. Đặt vần, tìm vần, gieo vần, tìm vận. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

рифмовать nghĩa là gì?

рифмовать (động từ) nghĩa là đặt vần, tìm vần.

рифмовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рифмова́ть (phiên âm Latinh rifmovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.