рифмова́ть
thể chưa hoàn thành
rifmovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рифмова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рифмова́ть nghĩa là đặt vần, tìm vần.
Nghĩa của рифмова́ть
Động từ
- Đặt vần, tìm vần, gieo vần, tìm vận. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
рифмовать nghĩa là gì?
рифмовать (động từ) nghĩa là đặt vần, tìm vần.
рифмовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рифмова́ть (phiên âm Latinh rifmovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.