TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

робе́ть

thể chưa hoàn thành
robétʹ[rɐˈbʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên робе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

робе́ть nghĩa là tỏ ra rụt rè, dè dặt.

Nghĩa của робе́ть

Động từ

  1. Tỏ ra rụt rè, dè dặt, nhút nhát, ké né, khép nép; (перед Т) sợ, sợ sệt.
    • не робе́тье́йте!đừng sợ!, đừng ngại!, chớ rụt rè!

Cặp thể của робе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ робе́ть

NgôiHiện tại
яробе́ю
тыробе́ешь
он / она́ / оно́робе́ет
мыробе́ем
выробе́ете
они́робе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + робеть.

Quá khứ

Giống đực (он)робе́л
Giống cái (она́)робе́ла
Giống trung (оно́)робе́ло
Số nhiều (они́)робе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)робе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)робе́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với робе́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của робе́ть

Câu hỏi thường gặp

робеть nghĩa là gì?

робеть (động từ) nghĩa là tỏ ra rụt rè, dè dặt.

робеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là робе́ть (phiên âm Latinh robétʹ, IPA [rɐˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.