робе́ть
Dấu sắc trên робе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
робе́ть nghĩa là tỏ ra rụt rè, dè dặt.
Nghĩa của робе́ть
Động từ
- Tỏ ra rụt rè, dè dặt, nhút nhát, ké né, khép nép; (перед Т) sợ, sợ sệt.
- не робе́тье́йте!đừng sợ!, đừng ngại!, chớ rụt rè!
Cặp thể của робе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ робе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | робе́ю |
| ты | робе́ешь |
| он / она́ / оно́ | робе́ет |
| мы | робе́ем |
| вы | робе́ете |
| они́ | робе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + робеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | робе́л |
| Giống cái (она́) | робе́ла |
| Giống trung (оно́) | робе́ло |
| Số nhiều (они́) | робе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | робе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | робе́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với робе́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của робе́ть
Câu hỏi thường gặp
робеть nghĩa là gì?
робеть (động từ) nghĩa là tỏ ra rụt rè, dè dặt.
робеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là робе́ть (phiên âm Latinh robétʹ, IPA [rɐˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.