TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́вня

giống cáiđộng vật
róvnja[ˈrovnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́вня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́вня nghĩa là người ngang nhau.

Nghĩa của ро́вня

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người ngang nhau, người đồng trang đồng lứa, người bằng vai phải lứa.
    • он ей не ро́вня́anh ấy thì không xứng đôi vừa lứa (không vừa đôi) với chị ta

Biến cách của ро́вня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́вняро́вни
Sinh cách кого? чего?ро́вниро́вней
Tặng cách кому? чему?ро́внеро́вням
Đối cách кого? что?ро́внюро́вней
Công cụ cách кем? чем?ро́внейро́внями
Giới cách о ком? о чём?ро́внеро́внях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ровня nghĩa là gì?

ровня (danh từ) nghĩa là người ngang nhau.

ровня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́вня (phiên âm Latinh róvnja, IPA [ˈrovnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.