TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ровня́ть

thể chưa hoàn thành
rovnjátʹ[rɐvˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ровня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ровня́ть nghĩa là san bằng, san phẳng, làm thẳng hàng, gióng thẳng hàng.

Nghĩa của ровня́ть

Động từ

  1. San bằng, san phẳng, làm bằng phẳng. + đối cách
  2. делать прямым Làm... thẳng hàng, gióng thẳng hàng.
    • ровня́ть что́-л. катка́миlăn phẳng cái gì, san bằng cái gì bằng trục lăn, san phẳng cái gì bằng xe lu

Chia động từ ровня́ть

NgôiHiện tại
яровня́ю
тыровня́ешь
он / она́ / оно́ровня́ет
мыровня́ем
выровня́ете
они́ровня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ровнять.

Quá khứ

Giống đực (он)ровня́л
Giống cái (она́)ровня́ла
Giống trung (оно́)ровня́ло
Số nhiều (они́)ровня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ровня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ровня́йте

Câu hỏi thường gặp

ровнять nghĩa là gì?

ровнять (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng, làm thẳng hàng, gióng thẳng hàng.

ровнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ровня́ть (phiên âm Latinh rovnjátʹ, IPA [rɐvˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.