ровня́ть
Dấu sắc trên ровня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ровня́ть nghĩa là san bằng, san phẳng, làm thẳng hàng, gióng thẳng hàng.
Nghĩa của ровня́ть
Động từ
- San bằng, san phẳng, làm bằng phẳng. + đối cách
- делать прямым Làm... thẳng hàng, gióng thẳng hàng.
- ровня́ть что́-л. катка́миlăn phẳng cái gì, san bằng cái gì bằng trục lăn, san phẳng cái gì bằng xe lu
Chia động từ ровня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ровня́ю |
| ты | ровня́ешь |
| он / она́ / оно́ | ровня́ет |
| мы | ровня́ем |
| вы | ровня́ете |
| они́ | ровня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ровнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ровня́л |
| Giống cái (она́) | ровня́ла |
| Giống trung (оно́) | ровня́ло |
| Số nhiều (они́) | ровня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ровня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ровня́йте |
Câu hỏi thường gặp
ровнять nghĩa là gì?
ровнять (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng, làm thẳng hàng, gióng thẳng hàng.
ровнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ровня́ть (phiên âm Latinh rovnjátʹ, IPA [rɐvˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.