рогови́ца
giống cáibất động vật
rogovíca[rəɡɐˈvʲit͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рогови́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рогови́ца nghĩa là giác mạc.
Nghĩa của рогови́ца
Danh từ
- giải phẫu Giác mạc.
Biến cách của рогови́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рогови́ца | рогови́цы |
| Sinh cách кого? чего? | рогови́цы | рогови́ц |
| Tặng cách кому? чему? | рогови́це | рогови́цам |
| Đối cách кого? что? | рогови́цу | рогови́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | рогови́цей | рогови́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | рогови́це | рогови́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
роговица nghĩa là gì?
роговица (danh từ) nghĩa là giác mạc.
роговица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рогови́ца (phiên âm Latinh rogovíca, IPA [rəɡɐˈvʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.