TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рогови́ца

giống cáibất động vật
rogovíca[rəɡɐˈvʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рогови́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рогови́ца nghĩa là giác mạc.

Nghĩa của рогови́ца

Danh từ

  1. giải phẫu Giác mạc.

Biến cách của рогови́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рогови́царогови́цы
Sinh cách кого? чего?рогови́цырогови́ц
Tặng cách кому? чему?рогови́церогови́цам
Đối cách кого? что?рогови́цурогови́цы
Công cụ cách кем? чем?рогови́цейрогови́цами
Giới cách о ком? о чём?рогови́церогови́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

роговица nghĩa là gì?

роговица (danh từ) nghĩa là giác mạc.

роговица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рогови́ца (phiên âm Latinh rogovíca, IPA [rəɡɐˈvʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.