TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рога́тый

giống đựcđộng vật
rogátyj[rɐˈɡatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рога́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рога́тый nghĩa là có sừng.

Nghĩa của рога́тый

Tính từ

  1. Có sừng.
    • кру́пный рогатый скотđại gia súc có sừng, trâu bò
    • ме́лкий рогатый скотtiểu gia súc có sừng, dê cừu
  2. khẩu ngữ о муже Bị cắm sừng.

Biến cách của рога́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрога́тыйрога́тоерога́таярога́тые
Sinh cáchрога́тогорога́тогорога́тойрога́тых
Tặng cáchрога́томурога́томурога́тойрога́тым
Đối cáchрога́тый / рога́тогорога́тоерога́туюрога́тые / рога́тых
Công cụ cáchрога́тымрога́тымрога́тойрога́тыми
Giới cáchрога́томрога́томрога́тойрога́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рога́тый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рогатый nghĩa là gì?

рогатый (tính từ) nghĩa là có sừng.

рогатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рога́тый (phiên âm Latinh rogátyj, IPA [rɐˈɡatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.