TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рого́жа

giống cáibất động vật
rogóža[rɐˈɡoʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рого́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рого́жа nghĩa là bố, vải bố.

Nghĩa của рого́жа

Danh từ

  1. Bố, vải bố, vải gai, chiếu gai.

Biến cách của рого́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рого́жарого́жи
Sinh cách кого? чего?рого́жирого́ж
Tặng cách кому? чему?рого́жерого́жам
Đối cách кого? что?рого́журого́жи
Công cụ cách кем? чем?рого́жейрого́жами
Giới cách о ком? о чём?рого́жерого́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рогожа nghĩa là gì?

рогожа (danh từ) nghĩa là bố, vải bố.

рогожа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рого́жа (phiên âm Latinh rogóža, IPA [rɐˈɡoʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.