TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́дий

giống đựcbất động vật
ródij[ˈrodʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́дий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́дий nghĩa là rođi.

Nghĩa của ро́дий

Danh từ

  1. Rođi.

Biến cách của ро́дий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́дийро́дии
Sinh cách кого? чего?ро́дияро́диев
Tặng cách кому? чему?ро́диюро́диям
Đối cách кого? что?ро́дийро́дии
Công cụ cách кем? чем?ро́диемро́диями
Giới cách о ком? о чём?ро́дииро́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

родий nghĩa là gì?

родий (danh từ) nghĩa là rođi.

родий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́дий (phiên âm Latinh ródij, IPA [ˈrodʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.