ро́дина
Dấu sắc trên ро́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́дина nghĩa là tổ quốc, đất nước, nguồn gốc, nơi nguyên sản.
Nghĩa của ро́дина
Danh từ
- Tổ quốc, đất nước, non sông, giang sơn, sơn hà, nước; (место рождения) quê hương, sinh quán, quê quán, quê nhà, nơi chôn rau cắt rốn, quê.
- любо́вь к ро́динеlòng yêu tổ quốc, tình yêu nước, lòng ái quốc, tình quê hương
- место происхождения растения, животного Nguồn gốc, nơi nguyên sản.
Biến cách của ро́дина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́дина | ро́дины |
| Sinh cách кого? чего? | ро́дины | ро́дин |
| Tặng cách кому? чему? | ро́дине | ро́динам |
| Đối cách кого? что? | ро́дину | ро́дины |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́диной | ро́динами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́дине | ро́динах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́дина
Đồng nghĩa
Họ từ của ро́дина
Câu hỏi thường gặp
родина nghĩa là gì?
родина (danh từ) nghĩa là tổ quốc, đất nước, nguồn gốc, nơi nguyên sản.
родина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́дина (phiên âm Latinh ródina, IPA [ˈrodʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.