TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́дина

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ródina[ˈrodʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́дина nghĩa là tổ quốc, đất nước, nguồn gốc, nơi nguyên sản.

Nghĩa của ро́дина

Danh từ

  1. Tổ quốc, đất nước, non sông, giang sơn, sơn hà, nước; (место рождения) quê hương, sinh quán, quê quán, quê nhà, nơi chôn rau cắt rốn, quê.
    • любо́вь к ро́динеlòng yêu tổ quốc, tình yêu nước, lòng ái quốc, tình quê hương
  2. место происхождения растения, животного Nguồn gốc, nơi nguyên sản.

Biến cách của ро́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́динаро́дины
Sinh cách кого? чего?ро́диныро́дин
Tặng cách кому? чему?ро́динеро́динам
Đối cách кого? что?ро́динуро́дины
Công cụ cách кем? чем?ро́динойро́динами
Giới cách о ком? о чём?ро́динеро́динах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́дина

Đồng nghĩa

Họ từ của ро́дина

Câu hỏi thường gặp

родина nghĩa là gì?

родина (danh từ) nghĩa là tổ quốc, đất nước, nguồn gốc, nơi nguyên sản.

родина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́дина (phiên âm Latinh ródina, IPA [ˈrodʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.