TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

родниться

thể chưa hoàn thành
rodnitʹsja giọng máy của trình duyệt

родниться nghĩa là kết nghĩa, kết thân.

Nghĩa của родниться

Động từ

  1. Kết nghĩa, kết thân, kết nghĩa thân tình, có họ hàng, thành bà con, thành thông gia.
    • тк. несов.(сближаться) gần lại, gần gũi, giống nhau

Câu hỏi thường gặp

родниться nghĩa là gì?

родниться (động từ) nghĩa là kết nghĩa, kết thân.

родниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là родниться (phiên âm Latinh rodnitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.