родниться
thể chưa hoàn thành
rodnitʹsja
giọng máy của trình duyệt
родниться nghĩa là kết nghĩa, kết thân.
Nghĩa của родниться
Động từ
- Kết nghĩa, kết thân, kết nghĩa thân tình, có họ hàng, thành bà con, thành thông gia.
- тк. несов.(сближаться) gần lại, gần gũi, giống nhau
Câu hỏi thường gặp
родниться nghĩa là gì?
родниться (động từ) nghĩa là kết nghĩa, kết thân.
родниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là родниться (phiên âm Latinh rodnitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.