TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

родно́й

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rodnój[rɐdˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên родно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

родно́й nghĩa là ruột thịt, ruột, đẻ.

Nghĩa của родно́й

Tính từ

  1. по крови Ruột thịt, ruột, bà con.
  2. не приёмный, не двоюродный Ruột, đẻ.
  3. являющийся родственником Thân thích, thân thuộc, ruột rà, họ hàng, trong họ.
    • родной оте́цcha đẻ, bố đẻ, thân phụ, ông thân sinh
    • родной челове́кngười thân thuộc, người thân thích
  4. о месте [thuộc về] quê hương, nơi chôn rau cắt rốn.
    • родной дом[ngôi] nhà cha mẹ, nhà thân yêu, nhà thân thuộc
    • родной го́родthành phố quê hương
  5. дорогой, близкий сердцу Thân yêu, yêu dấu, yêu quý, yêu quí, thân thương.

Biến cách của родно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchродно́йродно́еродна́яродны́е
Sinh cáchродно́городно́городно́йродны́х
Tặng cáchродно́муродно́муродно́йродны́м
Đối cáchродно́й / родно́городно́еродну́юродны́е / родны́х
Công cụ cáchродны́мродны́мродно́йродны́ми
Giới cáchродно́мродно́мродно́йродны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với родно́й

Đồng nghĩa

Họ từ của родно́й

Câu ví dụ với родно́й

  • Испанский — её родной язык. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447855
  • Какой твой родной язык? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1995934
  • Она знает много языков, но пишет только на своем родном языке. Cô ấy biết nhiều ngôn ngữ, nhưng chỉ viết bằng tiếng mẹ đẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13724129
  • Довольно грустно видеть людей, которые не могут правильно пользоваться даже своим родным языком. Hơi buồn khi thấy những người không dùng tiếng mẹ đẻ của mình cho chuẩn xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4441952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

родной nghĩa là gì?

родной (tính từ) nghĩa là ruột thịt, ruột, đẻ.

родной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là родно́й (phiên âm Latinh rodnój, IPA [rɐdˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.