TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

родничо́к

giống đựcbất động vật
rodničók[rədʲnʲɪˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên родничо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

родничо́к nghĩa là thóp, mỏ ác.

Nghĩa của родничо́к

Danh từ

  1. Thóp, mỏ ác.

Biến cách của родничо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?родничо́кроднички́
Sinh cách кого? чего?родничка́родничко́в
Tặng cách кому? чему?родничку́родничка́м
Đối cách кого? что?родничо́кроднички́
Công cụ cách кем? чем?родничко́мродничка́ми
Giới cách о ком? о чём?родничке́родничка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

родничок nghĩa là gì?

родничок (danh từ) nghĩa là thóp, mỏ ác.

родничок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là родничо́к (phiên âm Latinh rodničók, IPA [rədʲnʲɪˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.