TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

родня́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rodnjá[rɐdʲˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên родня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

родня́ nghĩa là người thân thích, người thân thuộc.

Nghĩa của родня́

Danh từ

  1. khẩu ngữ родственник Người thân thích, người thân thuộc, người bà con, người họ hàng.
    • он мне родня́cậu ấy bà con với tôi

Biến cách của родня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?родня́родни́
Sinh cách кого? чего?родни́родне́й
Tặng cách кому? чему?родне́родня́м
Đối cách кого? что?родню́родни́
Công cụ cách кем? чем?роднёйродня́ми
Giới cách о ком? о чём?родне́родня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

родня nghĩa là gì?

родня (danh từ) nghĩa là người thân thích, người thân thuộc.

родня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là родня́ (phiên âm Latinh rodnjá, IPA [rɐdʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.