рождество́
Dấu sắc trên рождество́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рождество́ nghĩa là lễ giáng sinh, lễ nô-en.
Nghĩa của рождество́
Danh từ
- Lễ Thiên chúa giáng sinh, lễ Giáng sinh, lễ Nô-en.
Biến cách của рождество́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рождество́ | рождества́ |
| Sinh cách кого? чего? | рождества́ | рожде́ств |
| Tặng cách кому? чему? | рождеству́ | рождества́м |
| Đối cách кого? что? | рождество́ | рождества́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рождество́м | рождества́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рождестве́ | рождества́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với рождество́
- Рождество бывает лишь раз в году. Giáng sinh mỗi năm chỉ có một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439684
- Что мне подарить Тому на Рождество? Tôi nên tặng gì cho Tom vào Giáng Sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6805100
- Что вы будете есть на Рождество? Bạn sẽ định ăn gì vào Giáng Sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898866
- Что ты будешь есть на Рождество? Bạn sẽ định ăn gì vào Giáng Sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898867
- В Европе уже Рождество. Bên châu Âu đã là Giáng Sinh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1811306
- Уже почти Рождество. Gần Giáng sinh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5305488
- Том ненавидит Рождество. Tom ghét Giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6563578
- Рождество через неделю. Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13870091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рождество nghĩa là gì?
рождество (danh từ) nghĩa là lễ giáng sinh, lễ nô-en.
рождество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рождество́ (phiên âm Latinh roždestvó, IPA [rəʐdʲɪstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.