рожо́к
Dấu sắc trên рожо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рожо́к nghĩa là tù và, còi, kèn trận.
Nghĩa của рожо́к
Danh từ
- муз. инструмент [cái] tù và, còi.
- военный [cái] kèn trận.
- для грудных детей [cái] bình cho bú, bình sữa, chai sữa.
- для обуви [cái] xỏ giày.
- тех.[cái] vòi, mỏ
- га́зовый рожо́кvòi ga, vòi khí đốt
Biến cách của рожо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рожо́к | ро́жки |
| Sinh cách кого? чего? | рожка́ | ро́жек |
| Tặng cách кому? чему? | рожку́ | ро́жкам |
| Đối cách кого? что? | рожо́к | ро́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | рожко́м | ро́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | рожке́ | ро́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рожо́к
Đồng nghĩa
Họ từ của рожо́к
Câu ví dụ với рожо́к
- Я хочу съесть мороженое в рожке. Tôi muốn ăn một que kem.Tatoeba #13723063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
рожок nghĩa là gì?
рожок (danh từ) nghĩa là tù và, còi, kèn trận.
рожок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рожо́к (phiên âm Latinh rožók, IPA [rɐˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.