TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рожени́ца

giống cáiđộng vật
roženíca[rəʐɨˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рожени́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рожени́ца nghĩa là sản phụ, người đẻ.

Nghĩa của рожени́ца

Danh từ

  1. Sản phụ, người đẻ; (родившая) người mới ở cữ, người mới nằm bếp, người mới nằm lửa.

Biến cách của рожени́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рожени́царожени́цы
Sinh cách кого? чего?рожени́цырожени́ц
Tặng cách кому? чему?рожени́церожени́цам
Đối cách кого? что?рожени́цурожени́ц
Công cụ cách кем? чем?рожени́цейрожени́цами
Giới cách о ком? о чём?рожени́церожени́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

роженица nghĩa là gì?

роженица (danh từ) nghĩa là sản phụ, người đẻ.

роженица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рожени́ца (phiên âm Latinh roženíca, IPA [rəʐɨˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.