ро́зга
Dấu sắc trên ро́зга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́зга nghĩa là cái roi, vọt.
Nghĩa của ро́зга
Danh từ
- Cái roi, vọt.
Biến cách của ро́зга (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́зга | ро́зги |
| Sinh cách кого? чего? | ро́зги | ро́зог |
| Tặng cách кому? чему? | ро́зге | ро́згам |
| Đối cách кого? что? | ро́згу | ро́зги |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́згой | ро́згами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́зге | ро́згах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ро́зга
- Пожалеешь розгу — испортишь ребёнка. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3541787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
розга nghĩa là gì?
розга (danh từ) nghĩa là cái roi, vọt.
розга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́зга (phiên âm Latinh rózga, IPA [ˈrozɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.