TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́зга

giống cáibất động vật
rózga[ˈrozɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́зга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́зга nghĩa là cái roi, vọt.

Nghĩa của ро́зга

Danh từ

  1. Cái roi, vọt.

Biến cách của ро́зга (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́згаро́зги
Sinh cách кого? чего?ро́згиро́зог
Tặng cách кому? чему?ро́згеро́згам
Đối cách кого? что?ро́згуро́зги
Công cụ cách кем? чем?ро́згойро́згами
Giới cách о ком? о чём?ро́згеро́згах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ро́зга

  • Пожалеешь розгу — испортишь ребёнка. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3541787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

розга nghĩa là gì?

розга (danh từ) nghĩa là cái roi, vọt.

розга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́зга (phiên âm Latinh rózga, IPA [ˈrozɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.