ро́за
Dấu sắc trên ро́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́за nghĩa là hoa hồng, bông hường, bông hồng.
Nghĩa của ро́за
Danh từ
- растение [cây] hoa hồng, bông hường, tường vi, hồng (Rosa).
- кита́йская ро́за[cây] râm bụt (Hibicus rosa chinensis)
- цветок Hoa hồng, bông hồng, hoa hường, bông hường, hoa tường vi.
- ро́за ветро́вhoa gió, biểu đồ gió
Biến cách của ро́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́за | ро́зы |
| Sinh cách кого? чего? | ро́зы | ро́з |
| Tặng cách кому? чему? | ро́зе | ро́зам |
| Đối cách кого? что? | ро́зу | ро́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́зой | ро́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́зе | ро́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ро́за
Câu ví dụ với ро́за
- Эта роза красивая. Hoa hồng này đẹp quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549907
- У каждой розы есть шипы. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2593612
- Нет роз без шипов. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #521711
- У роз есть шипы. Hoa hồng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3688080
- Нет розы без шипов. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5708937
- Женщины любят розы. Phụ nữ thích hoa hồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10803142
- Женщинам нравятся розы. Phụ nữ thích hoa hồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10803147
- Это розы. Kia là hoa hồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12381853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
роза nghĩa là gì?
роза (danh từ) nghĩa là hoa hồng, bông hường, bông hồng.
роза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́за (phiên âm Latinh róza, IPA [ˈrozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.