розе́тка
Dấu sắc trên розе́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
розе́тка nghĩa là nơ hoa hồng, nơ hoa thị.
Nghĩa của розе́тка
Danh từ
- украшение Nơ hoa hồng, nơ hoa thị, hoa trang trí, nơ.
- блюдце для варенья [cái đĩa đựng mứt.
- điện [cái] ổ cắm điện, ổ điện.
- ште́псельная розетка[cái] ổ cắm điện
Biến cách của розе́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | розе́тка | розе́тки |
| Sinh cách кого? чего? | розе́тки | розе́ток |
| Tặng cách кому? чему? | розе́тке | розе́ткам |
| Đối cách кого? что? | розе́тку | розе́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | розе́ткой | розе́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | розе́тке | розе́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với розе́тка
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
розетка nghĩa là gì?
розетка (danh từ) nghĩa là nơ hoa hồng, nơ hoa thị.
розетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là розе́тка (phiên âm Latinh rozétka, IPA [rɐˈzʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.