розмари́н
giống đựcbất động vật
rozmarín[rəzmɐˈrʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên розмари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
розмари́н nghĩa là cây mê điệt.
Nghĩa của розмари́н
Danh từ
- Cây mê điệt (Rosmarinus officinalis).
Biến cách của розмари́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | розмари́н | розмари́ны |
| Sinh cách кого? чего? | розмари́на | розмари́нов |
| Tặng cách кому? чему? | розмари́ну | розмари́нам |
| Đối cách кого? что? | розмари́н | розмари́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | розмари́ном | розмари́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | розмари́не | розмари́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
розмарин nghĩa là gì?
розмарин (danh từ) nghĩa là cây mê điệt.
розмарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là розмари́н (phiên âm Latinh rozmarín, IPA [rəzmɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.