TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́зница

giống cáibất động vật
róznica[ˈrozʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́зница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́зница nghĩa là lẻ.

Nghĩa của ро́зница

Danh từ

  1. Lẻ.
    • продава́ть в ро́зницуbán lẻ
    • пакупа́ть в ро́зницуmua lẻ

Biến cách của ро́зница (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ро́зница
Sinh cách кого? чего?ро́зницы
Tặng cách кому? чему?ро́знице
Đối cách кого? что?ро́зницу
Công cụ cách кем? чем?ро́зницей
Giới cách о ком? о чём?ро́знице

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

розница nghĩa là gì?

розница (danh từ) nghĩa là lẻ.

розница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́зница (phiên âm Latinh róznica, IPA [ˈrozʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.