TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́зничный

rózničnyj[ˈrozʲnʲɪt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́зничный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́зничный nghĩa là lẻ.

Nghĩa của ро́зничный

Tính từ

  1. Lẻ.
    • ро́зничные це́ныgiá bán lẻ
    • ро́зничная торго́вляthương nghiệp bán lẻ

Biến cách của ро́зничный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchро́зничныйро́зничноеро́зничнаяро́зничные
Sinh cáchро́зничногоро́зничногоро́зничнойро́зничных
Tặng cáchро́зничномуро́зничномуро́зничнойро́зничным
Đối cáchро́зничный / ро́зничногоро́зничноеро́зничнуюро́зничные / ро́зничных
Công cụ cáchро́зничнымро́зничнымро́зничнойро́зничными
Giới cáchро́зничномро́зничномро́зничнойро́зничных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

розничный nghĩa là gì?

розничный (tính từ) nghĩa là lẻ.

розничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́зничный (phiên âm Latinh rózničnyj, IPA [ˈrozʲnʲɪt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.