TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́зыск

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rózysk[ˈrozɨsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́зыск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́зыск nghĩa là sự tìm kiếm, tìm tòi.

Nghĩa của ро́зыск

Danh từ

  1. Sự tìm kiếm, tìm tòi, truy tìm.
  2. luật [cuộc, sự] truy tầm, truy tìm, truy tróc, điều tra.
  3. lịch sử [cuộc] khảo cung, tra khảo, lấy cung.
    • уголо́вный ро́зыскban điều tra hình sự

Biến cách của ро́зыск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́зыскро́зыски
Sinh cách кого? чего?ро́зыскаро́зысков
Tặng cách кому? чему?ро́зыскуро́зыскам
Đối cách кого? что?ро́зыскро́зыски
Công cụ cách кем? чем?ро́зыскомро́зысками
Giới cách о ком? о чём?ро́зыскеро́зысках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

розыск nghĩa là gì?

розыск (danh từ) nghĩa là sự tìm kiếm, tìm tòi.

розыск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́зыск (phiên âm Latinh rózysk, IPA [ˈrozɨsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.