рои́ться
Dấu sắc trên рои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рои́ться nghĩa là chia đàn, bay thành đàn, bay từng đàn.
Nghĩa của рои́ться
Động từ
- Chia đàn.
- летать роем Bay thành đàn, bay từng đàn.
- перен.nảy nở [ra]
- мы́сли роя́тся в голове́những ý nghĩ nảy nở [ra] trong óc
Chia động từ рои́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рою́сь |
| ты | рои́шься |
| он / она́ / оно́ | рои́тся |
| мы | рои́мся |
| вы | рои́тесь |
| они́ | роя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + роиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рои́лся |
| Giống cái (она́) | рои́лась |
| Giống trung (оно́) | рои́лось |
| Số nhiều (они́) | рои́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рои́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рои́тесь |
Họ từ của рои́ться
Câu hỏi thường gặp
роиться nghĩa là gì?
роиться (động từ) nghĩa là chia đàn, bay thành đàn, bay từng đàn.
роиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рои́ться (phiên âm Latinh roítʹsja, IPA [rɐˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.