TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рои́ться

thể chưa hoàn thành
roítʹsja[rɐˈit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рои́ться nghĩa là chia đàn, bay thành đàn, bay từng đàn.

Nghĩa của рои́ться

Động từ

  1. Chia đàn.
  2. летать роем Bay thành đàn, bay từng đàn.
    • перен.nảy nở [ra]
    • мы́сли роя́тся в голове́những ý nghĩ nảy nở [ra] trong óc

Chia động từ рои́ться

NgôiHiện tại
ярою́сь
тырои́шься
он / она́ / оно́рои́тся
мырои́мся
вырои́тесь
они́роя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + роиться.

Quá khứ

Giống đực (он)рои́лся
Giống cái (она́)рои́лась
Giống trung (оно́)рои́лось
Số nhiều (они́)рои́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рои́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рои́тесь

Họ từ của рои́ться

Câu hỏi thường gặp

роиться nghĩa là gì?

роиться (động từ) nghĩa là chia đàn, bay thành đàn, bay từng đàn.

роиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рои́ться (phiên âm Latinh roítʹsja, IPA [rɐˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.