TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́зыгрыш

giống đựcbất động vật
rózygryš[ˈrozɨɡrɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́зыгрыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́зыгрыш nghĩa là xổ số, đấu.

Nghĩa của ро́зыгрыш

Danh từ

  1. лотерец [cuộc] xổ số.
  2. состязание [trận, cuộc] đấu.
    • ро́зыгрыш пе́рвенства СССР по футбо́луtrận đấu bóng đá vô địch toàn Liên-xô, cuộc tranh giải vô địch bóng đá Liên-xô
  3. ничья [trận] đấu hòa.
  4. шутка, обман Trò đùa, trò đánh lừa, trò lừa bịp.

Biến cách của ро́зыгрыш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́зыгрышро́зыгрыши
Sinh cách кого? чего?ро́зыгрышаро́зыгрышей
Tặng cách кому? чему?ро́зыгрышуро́зыгрышам
Đối cách кого? что?ро́зыгрышро́зыгрыши
Công cụ cách кем? чем?ро́зыгрышемро́зыгрышами
Giới cách о ком? о чём?ро́зыгрышеро́зыгрышах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ро́зыгрыш

Câu hỏi thường gặp

розыгрыш nghĩa là gì?

розыгрыш (danh từ) nghĩa là xổ số, đấu.

розыгрыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́зыгрыш (phiên âm Latinh rózygryš, IPA [ˈrozɨɡrɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.