ро́зыгрыш
giống đựcbất động vật
rózygryš[ˈrozɨɡrɨʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ро́зыгрыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́зыгрыш nghĩa là xổ số, đấu.
Nghĩa của ро́зыгрыш
Danh từ
- лотерец [cuộc] xổ số.
- состязание [trận, cuộc] đấu.
- ро́зыгрыш пе́рвенства СССР по футбо́луtrận đấu bóng đá vô địch toàn Liên-xô, cuộc tranh giải vô địch bóng đá Liên-xô
- ничья [trận] đấu hòa.
- шутка, обман Trò đùa, trò đánh lừa, trò lừa bịp.
Biến cách của ро́зыгрыш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́зыгрыш | ро́зыгрыши |
| Sinh cách кого? чего? | ро́зыгрыша | ро́зыгрышей |
| Tặng cách кому? чему? | ро́зыгрышу | ро́зыгрышам |
| Đối cách кого? что? | ро́зыгрыш | ро́зыгрыши |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́зыгрышем | ро́зыгрышами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́зыгрыше | ро́зыгрышах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ро́зыгрыш
Câu hỏi thường gặp
розыгрыш nghĩa là gì?
розыгрыш (danh từ) nghĩa là xổ số, đấu.
розыгрыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́зыгрыш (phiên âm Latinh rózygryš, IPA [ˈrozɨɡrɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.