TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рой

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
roj[roj] giọng máy của trình duyệt

рой nghĩa là đàn.

Nghĩa của рой

Danh từ

  1. Đàn.
    • пчели́ный ройđàn ong
    • рой ба́бочекđàn bướm
    • перен.đám, đàn, lũ, bầy, bọn

Biến cách của рой (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́йрои́
Sinh cách кого? чего?ро́яроёв
Tặng cách кому? чему?ро́юроя́м
Đối cách кого? что?ро́йрои́
Công cụ cách кем? чем?ро́емроя́ми
Giới cách о ком? о чём?ро́ероя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với рой

  • Рой быстрее. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6616610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рой nghĩa là gì?

рой (danh từ) nghĩa là đàn.

рой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рой (phiên âm Latinh roj, IPA [roj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.