рок-н-ро́лл
Dấu sắc trên рок-н-ро́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рок-н-ро́лл nghĩa là điệu nhảy rốc-en-rôn.
Nghĩa của рок-н-ро́лл
Danh từ
- Điệu nhảy rốc-en-rôn.
Biến cách của рок-н-ро́лл (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | рок-н-ро́лл |
| Sinh cách кого? чего? | рок-н-ро́лла |
| Tặng cách кому? чему? | рок-н-ро́ллу |
| Đối cách кого? что? | рок-н-ро́лл |
| Công cụ cách кем? чем? | рок-н-ро́ллом |
| Giới cách о ком? о чём? | рок-н-ро́лле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рок-н-ролл nghĩa là gì?
рок-н-ролл (danh từ) nghĩa là điệu nhảy rốc-en-rôn.
рок-н-ролл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рок-н-ро́лл (phiên âm Latinh rok-n-róll, IPA [ˌrok‿(ɨ)n‿ˈroɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.