TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рок-н-ро́лл

giống đựcbất động vật
rok-n-róll[ˌrok‿(ɨ)n‿ˈroɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рок-н-ро́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рок-н-ро́лл nghĩa là điệu nhảy rốc-en-rôn.

Nghĩa của рок-н-ро́лл

Danh từ

  1. Điệu nhảy rốc-en-rôn.

Biến cách của рок-н-ро́лл (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?рок-н-ро́лл
Sinh cách кого? чего?рок-н-ро́лла
Tặng cách кому? чему?рок-н-ро́ллу
Đối cách кого? что?рок-н-ро́лл
Công cụ cách кем? чем?рок-н-ро́ллом
Giới cách о ком? о чём?рок-н-ро́лле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рок-н-ролл nghĩa là gì?

рок-н-ролл (danh từ) nghĩa là điệu nhảy rốc-en-rôn.

рок-н-ролл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рок-н-ро́лл (phiên âm Latinh rok-n-róll, IPA [ˌrok‿(ɨ)n‿ˈroɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.