TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́мадзи

giống cáibất động vật
rómadzi[ˈroməd͡zʲzʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́мадзи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́мадзи nghĩa là chữ cái Latinh, chữ Latinh.

Nghĩa của ро́мадзи

Danh từ

  1. Chữ cái Latinh, chữ Latinh.

Câu hỏi thường gặp

ромадзи nghĩa là gì?

ромадзи (danh từ) nghĩa là chữ cái Latinh, chữ Latinh.

ромадзи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́мадзи (phiên âm Latinh rómadzi, IPA [ˈroməd͡zʲzʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.