TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рома́н

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
román[rɐˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рома́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рома́н nghĩa là tiểu thuyết, truyện dài.

Nghĩa của рома́н

Danh từ

  1. произведение Tiểu thuyết, truyện dài.
  2. khẩu ngữ любовные отношения Mối tình.

Biến cách của рома́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рома́нрома́ны
Sinh cách кого? чего?рома́нарома́нов
Tặng cách кому? чему?рома́нурома́нам
Đối cách кого? что?рома́нрома́ны
Công cụ cách кем? чем?рома́номрома́нами
Giới cách о ком? о чём?рома́нерома́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рома́н

Câu ví dụ với рома́н

  • По-моему, этот роман очень плохо переведён. Tôi nghĩ rằng tiểu thuyết này được dịch rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13875450
  • Поужинав, он начал читать роман. Sau khi ăn tối xong, anh ấy đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2353812
  • Этот роман был также переведён на французский язык. Tiểu thuyết này cũng được dịch sang tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5657862
  • Этот роман содержит описания смерти, депрессии, суицида и беременности. Tiểu thuyết này có miêu tả cái chết, trầm cảm, tự tử và mang thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786937
  • За три дня я прочёл роман от начала до конца. Trong vòng ba ngày, tôi đọc hết tiểu thuyết này từ đầu đến cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14034131
  • Этот фильм основан на романе. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4489984
  • Я никогда не читал такого страшного романа. Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4794142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

роман nghĩa là gì?

роман (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết, truyện dài.

роман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рома́н (phiên âm Latinh román, IPA [rɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.