TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

романи́ст

giống đựcđộng vật
romaníst[rəmɐˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên романи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

романи́ст nghĩa là tiểu thuyết gia.

Nghĩa của романи́ст

Danh từ

  1. Tiểu thuyết gia.

Biến cách của романи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?романи́стромани́сты
Sinh cách кого? чего?романи́старомани́стов
Tặng cách кому? чему?романи́стуромани́стам
Đối cách кого? что?романи́старомани́стов
Công cụ cách кем? чем?романи́стомромани́стами
Giới cách о ком? о чём?романи́стеромани́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của романи́ст

Câu hỏi thường gặp

романист nghĩa là gì?

романист (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết gia.

романист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là романи́ст (phiên âm Latinh romaníst, IPA [rəmɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.