TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

романи́стика

giống cáibất động vật
romanístika[rəmɐˈnʲisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên романи́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

романи́стика nghĩa là rôman học, môn ngữ văn Rôman.

Nghĩa của романи́стика

Danh từ

  1. Rôman học, môn ngữ văn Rôman.

Biến cách của романи́стика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?романи́стика
Sinh cách кого? чего?романи́стики
Tặng cách кому? чему?романи́стике
Đối cách кого? что?романи́стику
Công cụ cách кем? чем?романи́стикой
Giới cách о ком? о чём?романи́стике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

романистика nghĩa là gì?

романистика (danh từ) nghĩa là rôman học, môn ngữ văn Rôman.

романистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là романи́стика (phiên âm Latinh romanístika, IPA [rəmɐˈnʲisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.