TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рома́нс

giống đựcbất động vật
románs[rɐˈmans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рома́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рома́нс nghĩa là tình ca.

Nghĩa của рома́нс

Danh từ

  1. [Bài, khúc] tình ca; (название инструментальной пьесы) rôman khúc, khúc rôman, lãng mạn khúc.

Biến cách của рома́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рома́нсрома́нсы
Sinh cách кого? чего?рома́нсарома́нсов
Tặng cách кому? чему?рома́нсурома́нсам
Đối cách кого? что?рома́нсрома́нсы
Công cụ cách кем? чем?рома́нсомрома́нсами
Giới cách о ком? о чём?рома́нсерома́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

романс nghĩa là gì?

романс (danh từ) nghĩa là tình ca.

романс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рома́нс (phiên âm Latinh románs, IPA [rɐˈmans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.