рома́шка
Dấu sắc trên рома́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рома́шка nghĩa là cây mẫu thảo, cúc đĩa.
Nghĩa của рома́шка
Danh từ
- Cây mẫu thảo, cúc đĩa, bạch cúc, cúc dại (Matricaria chamomilla).
Biến cách của рома́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рома́шка | рома́шки |
| Sinh cách кого? чего? | рома́шки | рома́шек |
| Tặng cách кому? чему? | рома́шке | рома́шкам |
| Đối cách кого? что? | рома́шку | рома́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | рома́шкой | рома́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | рома́шке | рома́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ромашка nghĩa là gì?
ромашка (danh từ) nghĩa là cây mẫu thảo, cúc đĩa.
ромашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рома́шка (phiên âm Latinh romáška, IPA [rɐˈmaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.