TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рома́шка

giống cáibất động vật
romáška[rɐˈmaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рома́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рома́шка nghĩa là cây mẫu thảo, cúc đĩa.

Nghĩa của рома́шка

Danh từ

  1. Cây mẫu thảo, cúc đĩa, bạch cúc, cúc dại (Matricaria chamomilla).

Biến cách của рома́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рома́шкарома́шки
Sinh cách кого? чего?рома́шкирома́шек
Tặng cách кому? чему?рома́шкерома́шкам
Đối cách кого? что?рома́шкурома́шки
Công cụ cách кем? чем?рома́шкойрома́шками
Giới cách о ком? о чём?рома́шкерома́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ромашка nghĩa là gì?

ромашка (danh từ) nghĩa là cây mẫu thảo, cúc đĩa.

ромашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рома́шка (phiên âm Latinh romáška, IPA [rɐˈmaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.