TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ромбоида́льный

romboidálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ромбоида́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ромбоида́льный nghĩa là hình thoi lệch, hình tà đoản.

Nghĩa của ромбоида́льный

Tính từ

  1. toán học [có] hình thoi lệch, hình tà đoản.

Biến cách của ромбоида́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchромбоида́льныйромбоида́льноеромбоида́льнаяромбоида́льные
Sinh cáchромбоида́льногоромбоида́льногоромбоида́льнойромбоида́льных
Tặng cáchромбоида́льномуромбоида́льномуромбоида́льнойромбоида́льным
Đối cáchромбоида́льныйромбоида́льноеромбоида́льнуюромбоида́льные
Công cụ cáchромбоида́льнымромбоида́льнымромбоида́льнойромбоида́льными
Giới cáchромбоида́льномромбоида́льномромбоида́льнойромбоида́льных
Dạng ngắnромбоида́ленромбоида́льноромбоида́льнаромбоида́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ромбоидальный nghĩa là gì?

ромбоидальный (tính từ) nghĩa là hình thoi lệch, hình tà đoản.

ромбоидальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ромбоида́льный (phiên âm Latinh romboidálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.