роня́ть
Dấu sắc trên роня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
роня́ть nghĩa là buông rơi, để rơi, gục, chúc.
Nghĩa của роня́ть
Động từ
- Buông rơi, để rơi, đánh rơi, làm rơi, đánh rớt. + đối cách
- роня́ть ве́щи из рукbuông rơi đồ vật, đánh rơi (làm rơi) đồ vật ra khỏi tay
- роня́ть кни́ги со стола́đánh rơi (làm rơi) sách từ bàn xuống
- тк. несов.(терять) rụng, rơi
- роня́ть ли́стьяrụng lá
- роня́ть пе́рьяrụng lông
- бессильно опускать вниз Gục, chúc, buông thõng. + đối cách
- роня́ть го́лову на грудьcúi gục đầu, chúc đầu trên ngực
- перен.buông xõng, buông miệng
- роня́ть остро́тыbuông xõng những lời hóm hỉmh
- перен.làm hạ, hạ thấp, làm giảm, làm mất
- роня́ть своё досто́инствоlàm hạ phẩm giá của mình, hạ thấp phẩm cách của mình
- роня́ть себя́ в чьи́х-л. глаза́хtự hạ mình trong con mắt của ai
- роня́ть свой авторите́тlàm giảm (làm mất, làm thương tổn) uy tín của mình
Cặp thể của роня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ роня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | роня́ю |
| ты | роня́ешь |
| он / она́ / оно́ | роня́ет |
| мы | роня́ем |
| вы | роня́ете |
| они́ | роня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ронять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | роня́л |
| Giống cái (она́) | роня́ла |
| Giống trung (оно́) | роня́ло |
| Số nhiều (они́) | роня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | роня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | роня́йте |
Câu hỏi thường gặp
ронять nghĩa là gì?
ронять (động từ) nghĩa là buông rơi, để rơi, gục, chúc.
ронять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là роня́ть (phiên âm Latinh ronjátʹ, IPA [rɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.