TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ромбо́эдр

giống đựcbất động vật
rombóedr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ромбо́эдр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ромбо́эдр nghĩa là khối mặt thoi, hình mặt thoi.

Nghĩa của ромбо́эдр

Danh từ

  1. toán học Khối mặt thoi, hình mặt thoi, hình hộp mặt thoi.

Biến cách của ромбо́эдр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ромбо́эдрромбо́эдры
Sinh cách кого? чего?ромбо́эдраромбо́эдров
Tặng cách кому? чему?ромбо́эдруромбо́эдрам
Đối cách кого? что?ромбо́эдрромбо́эдры
Công cụ cách кем? чем?ромбо́эдромромбо́эдрами
Giới cách о ком? о чём?ромбо́эдреромбо́эдрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ромбоэдр nghĩa là gì?

ромбоэдр (danh từ) nghĩa là khối mặt thoi, hình mặt thoi.

ромбоэдр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ромбо́эдр (phiên âm Latinh rombóedr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.