ромбоэдри́ческий
romboedríčeskij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ромбоэдри́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ромбоэдри́ческий nghĩa là khối mặt thoi, hình mặt thoi.
Nghĩa của ромбоэдри́ческий
Tính từ
- toán học (thuộc) khối mặt thoi, hình mặt thoi, hình hộp mặt thoi.
Câu hỏi thường gặp
ромбоэдрический nghĩa là gì?
ромбоэдрический (tính từ) nghĩa là khối mặt thoi, hình mặt thoi.
ромбоэдрический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ромбоэдри́ческий (phiên âm Latinh romboedríčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.