TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́мовый

rómovyj[ˈroməvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́мовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́мовый nghĩa là rum, rom.

Nghĩa của ро́мовый

Tính từ

  1. (thuộc) rum, rom; (приготовленный из рома) [bằng, có] rum, rom.

Biến cách của ро́мовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchро́мовыйро́мовоеро́моваяро́мовые
Sinh cáchро́мовогоро́мовогоро́мовойро́мовых
Tặng cáchро́мовомуро́мовомуро́мовойро́мовым
Đối cáchро́мовый / ро́мовогоро́мовоеро́мовуюро́мовые / ро́мовых
Công cụ cáchро́мовымро́мовымро́мовойро́мовыми
Giới cáchро́мовомро́мовомро́мовойро́мовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ромовый nghĩa là gì?

ромовый (tính từ) nghĩa là rum, rom.

ромовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́мовый (phiên âm Latinh rómovyj, IPA [ˈroməvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.