TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́пот

giống đựcbất động vật
rópot[ˈropət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́пот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́пот nghĩa là kêu ca, ta thán, tiếng rì rào, tiếng róc rách.

Nghĩa của ро́пот

Danh từ

  1. недовольство [lời] kêu ca, ta thán, than phiền, phàn nàn.
  2. глухой шум Tiếng rì rào, tiếng róc rách, tiếng rì rầm, tiếng thì thầm.
    • ро́пот ручья́tiếng suối róc rách, tiếng róc rách của dòng suối

Biến cách của ро́пот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́потро́поты
Sinh cách кого? чего?ро́потаро́потов
Tặng cách кому? чему?ро́потуро́потам
Đối cách кого? что?ро́потро́поты
Công cụ cách кем? чем?ро́потомро́потами
Giới cách о ком? о чём?ро́потеро́потах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ропот nghĩa là gì?

ропот (danh từ) nghĩa là kêu ca, ta thán, tiếng rì rào, tiếng róc rách.

ропот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́пот (phiên âm Latinh rópot, IPA [ˈropət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.