ро́пот
Dấu sắc trên ро́пот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́пот nghĩa là kêu ca, ta thán, tiếng rì rào, tiếng róc rách.
Nghĩa của ро́пот
Danh từ
- недовольство [lời] kêu ca, ta thán, than phiền, phàn nàn.
- глухой шум Tiếng rì rào, tiếng róc rách, tiếng rì rầm, tiếng thì thầm.
- ро́пот ручья́tiếng suối róc rách, tiếng róc rách của dòng suối
Biến cách của ро́пот (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́пот | ро́поты |
| Sinh cách кого? чего? | ро́пота | ро́потов |
| Tặng cách кому? чему? | ро́поту | ро́потам |
| Đối cách кого? что? | ро́пот | ро́поты |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́потом | ро́потами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́поте | ро́потах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ропот nghĩa là gì?
ропот (danh từ) nghĩa là kêu ca, ta thán, tiếng rì rào, tiếng róc rách.
ропот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́пот (phiên âm Latinh rópot, IPA [ˈropət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.