TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ропта́ть

thể chưa hoàn thành
roptátʹ[rɐpˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ропта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ропта́ть nghĩa là kêu ca, ta thán.

Nghĩa của ропта́ть

Động từ

  1. Kêu ca, ta thán, than phiền, phàn nàn, than thân, trách phận.

Chia động từ ропта́ть

NgôiHiện tại
яропщу́
тыро́пщешь
он / она́ / оно́ро́пщет
мыро́пщем
выро́пщете
они́ро́пщут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + роптать.

Quá khứ

Giống đực (он)ропта́л
Giống cái (она́)ропта́ла
Giống trung (оно́)ропта́ло
Số nhiều (они́)ропта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ропщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ропщи́те

Câu hỏi thường gặp

роптать nghĩa là gì?

роптать (động từ) nghĩa là kêu ca, ta thán.

роптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ропта́ть (phiên âm Latinh roptátʹ, IPA [rɐpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.