ропта́ть
thể chưa hoàn thành
roptátʹ[rɐpˈtatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ропта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ропта́ть nghĩa là kêu ca, ta thán.
Nghĩa của ропта́ть
Động từ
- Kêu ca, ta thán, than phiền, phàn nàn, than thân, trách phận.
Chia động từ ропта́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ропщу́ |
| ты | ро́пщешь |
| он / она́ / оно́ | ро́пщет |
| мы | ро́пщем |
| вы | ро́пщете |
| они́ | ро́пщут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + роптать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ропта́л |
| Giống cái (она́) | ропта́ла |
| Giống trung (оно́) | ропта́ло |
| Số nhiều (они́) | ропта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ропщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ропщи́те |
Câu hỏi thường gặp
роптать nghĩa là gì?
роптать (động từ) nghĩa là kêu ca, ta thán.
роптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ропта́ть (phiên âm Latinh roptátʹ, IPA [rɐpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.