TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

роси́нка

giống cáibất động vật
rosínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên роси́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

роси́нка nghĩa là hạt sương, giọt sương.

Nghĩa của роси́нка

Danh từ

  1. Hạt sương, giọt sương, hạt móc.
    • у меня́ ма́ковой роси́нки во рту не́ былоtôi không có được một hột nào trong bụng cả, tôi không ăn không uống gì cả

Biến cách của роси́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?роси́нкароси́нки
Sinh cách кого? чего?роси́нкироси́нок
Tặng cách кому? чему?роси́нкероси́нкам
Đối cách кого? что?роси́нкуроси́нки
Công cụ cách кем? чем?роси́нкойроси́нками
Giới cách о ком? о чём?роси́нкероси́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

росинка nghĩa là gì?

росинка (danh từ) nghĩa là hạt sương, giọt sương.

росинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là роси́нка (phiên âm Latinh rosínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.