роси́нка
giống cáibất động vật
rosínka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên роси́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
роси́нка nghĩa là hạt sương, giọt sương.
Nghĩa của роси́нка
Danh từ
- Hạt sương, giọt sương, hạt móc.
- у меня́ ма́ковой роси́нки во рту не́ былоtôi không có được một hột nào trong bụng cả, tôi không ăn không uống gì cả
Biến cách của роси́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | роси́нка | роси́нки |
| Sinh cách кого? чего? | роси́нки | роси́нок |
| Tặng cách кому? чему? | роси́нке | роси́нкам |
| Đối cách кого? что? | роси́нку | роси́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | роси́нкой | роси́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | роси́нке | роси́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
росинка nghĩa là gì?
росинка (danh từ) nghĩa là hạt sương, giọt sương.
росинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là роси́нка (phiên âm Latinh rosínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.