TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

роскомнадзо́рнуться

thể hoàn thành
roskomnadzórnutʹsja[ˌrosˌkomnɐd͡zˈzornʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên роскомнадзо́рнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

роскомнадзо́рнуться nghĩa là tự tử, tự sát.

Nghĩa của роскомнадзо́рнуться

Động từ

  1. Tự tử, tự sát.

Chia động từ роскомнадзо́рнуться

NgôiTương lai
яроскомнадзо́рнусь
тыроскомнадзо́рнешься
он / она́ / оно́роскомнадзо́рнется
мыроскомнадзо́рнемся
выроскомнадзо́рнетесь
они́роскомнадзо́рнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)роскомнадзо́рнулся
Giống cái (она́)роскомнадзо́рнулась
Giống trung (оно́)роскомнадзо́рнулось
Số nhiều (они́)роскомнадзо́рнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)роскомнадзо́рнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)роскомнадзо́рнитесь

Câu hỏi thường gặp

роскомнадзорнуться nghĩa là gì?

роскомнадзорнуться (động từ) nghĩa là tự tử, tự sát.

роскомнадзорнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là роскомнадзо́рнуться (phiên âm Latinh roskomnadzórnutʹsja, IPA [ˌrosˌkomnɐd͡zˈzornʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.