роскомнадзо́рнуться
Dấu sắc trên роскомнадзо́рнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
роскомнадзо́рнуться nghĩa là tự tử, tự sát.
Nghĩa của роскомнадзо́рнуться
Động từ
- Tự tử, tự sát.
Chia động từ роскомнадзо́рнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | роскомнадзо́рнусь |
| ты | роскомнадзо́рнешься |
| он / она́ / оно́ | роскомнадзо́рнется |
| мы | роскомнадзо́рнемся |
| вы | роскомнадзо́рнетесь |
| они́ | роскомнадзо́рнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | роскомнадзо́рнулся |
| Giống cái (она́) | роскомнадзо́рнулась |
| Giống trung (оно́) | роскомнадзо́рнулось |
| Số nhiều (они́) | роскомнадзо́рнулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | роскомнадзо́рнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | роскомнадзо́рнитесь |
Câu hỏi thường gặp
роскомнадзорнуться nghĩa là gì?
роскомнадзорнуться (động từ) nghĩa là tự tử, tự sát.
роскомнадзорнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là роскомнадзо́рнуться (phiên âm Latinh roskomnadzórnutʹsja, IPA [ˌrosˌkomnɐd͡zˈzornʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.