TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́скошь

giống cáibất động vật
róskošʹ[ˈroskəʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́скошь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́скошь nghĩa là sang trọng, hoa lệ, xa hoa, xa xỉ.

Nghĩa của ро́скошь

Danh từ

  1. великолепие [sự] sang trọng, hoa lệ, tráng lệ, lộng lẫy.
  2. излишество [sự] xa hoa, xa xỉ.
  3. о растительности [sự] sum sê, rậm rạp, tốt tươi, um tùm.

Biến cách của ро́скошь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ро́скошь
Sinh cách кого? чего?ро́скоши
Tặng cách кому? чему?ро́скоши
Đối cách кого? что?ро́скошь
Công cụ cách кем? чем?ро́скошью
Giới cách о ком? о чём?ро́скоши

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

роскошь nghĩa là gì?

роскошь (danh từ) nghĩa là sang trọng, hoa lệ, xa hoa, xa xỉ.

роскошь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́скошь (phiên âm Latinh róskošʹ, IPA [ˈroskəʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.