ро́слый
róslyj[ˈrosɫɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ро́слый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́слый nghĩa là cao, cao lớn.
Nghĩa của ро́слый
Tính từ
- Cao, cao lớn, to cao, to lớn, đẫy đà.
- рослый па́реньchàng trai cao lớn
Biến cách của ро́слый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ро́слый | ро́слое | ро́слая | ро́слые |
| Sinh cách | ро́слого | ро́слого | ро́слой | ро́слых |
| Tặng cách | ро́слому | ро́слому | ро́слой | ро́слым |
| Đối cách | ро́слый / ро́слого | ро́слое | ро́слую | ро́слые / ро́слых |
| Công cụ cách | ро́слым | ро́слым | ро́слой | ро́слыми |
| Giới cách | ро́слом | ро́слом | ро́слой | ро́слых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ро́слый
| So sánh hơn | (по)росле́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́слый
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
рослый nghĩa là gì?
рослый (tính từ) nghĩa là cao, cao lớn.
рослый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́слый (phiên âm Latinh róslyj, IPA [ˈrosɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.