TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

росома́ха

giống cáiđộng vật
rosomáxa[rəsɐˈmaxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên росома́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

росома́ха nghĩa là chồn Gulo.

Nghĩa của росома́ха

Danh từ

  1. Chồn Gulo.

Biến cách của росома́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?росома́харосома́хи
Sinh cách кого? чего?росома́хиросома́х
Tặng cách кому? чему?росома́херосома́хам
Đối cách кого? что?росома́хуросома́х
Công cụ cách кем? чем?росома́хойросома́хами
Giới cách о ком? о чём?росома́херосома́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

росомаха nghĩa là gì?

росомаха (danh từ) nghĩa là chồn Gulo.

росомаха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là росома́ха (phiên âm Latinh rosomáxa, IPA [rəsɐˈmaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.