TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́спись

giống cáibất động vật
róspisʹ[ˈrospʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́спись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́спись nghĩa là vẽ, tô điểm, tranh tường, bích họa.

Nghĩa của ро́спись

Danh từ

  1. действие [sự] vẽ, tô điểm.
    • ро́спись потолка́[sự] vẽ trần nhà
  2. стенная живопись [bức] tranh tường, bích họa.

Biến cách của ро́спись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́списьро́списи
Sinh cách кого? чего?ро́списиро́списей
Tặng cách кому? чему?ро́списиро́списям
Đối cách кого? что?ро́списьро́списи
Công cụ cách кем? чем?ро́списьюро́списями
Giới cách о ком? о чём?ро́списиро́списях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́спись

Đồng nghĩa

Họ từ của ро́спись

Câu hỏi thường gặp

роспись nghĩa là gì?

роспись (danh từ) nghĩa là vẽ, tô điểm, tranh tường, bích họa.

роспись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́спись (phiên âm Latinh róspisʹ, IPA [ˈrospʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.