ро́ссказин
rósskazin
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ро́ссказин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́ссказин nghĩa là chuyện đặt điều, chuyện bịa đặt.
Nghĩa của ро́ссказин
Danh từ
- Chuyện đặt điều, chuyện bịa đặt, chuyện đơm đặt, chuyện ngồi lê đôi mách.
Câu hỏi thường gặp
россказин nghĩa là gì?
россказин (danh từ) nghĩa là chuyện đặt điều, chuyện bịa đặt.
россказин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́ссказин (phiên âm Latinh rósskazin); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.