TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́ссказин

rósskazin giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́ссказин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́ссказин nghĩa là chuyện đặt điều, chuyện bịa đặt.

Nghĩa của ро́ссказин

Danh từ

  1. Chuyện đặt điều, chuyện bịa đặt, chuyện đơm đặt, chuyện ngồi lê đôi mách.

Câu hỏi thường gặp

россказин nghĩa là gì?

россказин (danh từ) nghĩa là chuyện đặt điều, chuyện bịa đặt.

россказин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́ссказин (phiên âm Latinh rósskazin); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.