TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́ссыпь

giống cáibất động vật
róssypʹ[ˈrosːɨpʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́ссыпь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́ссыпь nghĩa là sa khoáng.

Nghĩa của ро́ссыпь

Danh từ

  1. địa chất Sa khoáng.
    • пла́тиновые ро́ссыпиsa khoáng bạch kim

Biến cách của ро́ссыпь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́ссыпьро́ссыпи
Sinh cách кого? чего?ро́ссыпиро́ссыпей
Tặng cách кому? чему?ро́ссыпиро́ссыпям
Đối cách кого? что?ро́ссыпьро́ссыпи
Công cụ cách кем? чем?ро́ссыпьюро́ссыпями
Giới cách о ком? о чём?ро́ссыпиро́ссыпях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ро́ссыпь

Câu hỏi thường gặp

россыпь nghĩa là gì?

россыпь (danh từ) nghĩa là sa khoáng.

россыпь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́ссыпь (phiên âm Latinh róssypʹ, IPA [ˈrosːɨpʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.