ро́стбиф
Dấu sắc trên ро́стбиф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́стбиф nghĩa là món rốt-bíp, thịt bò rán.
Nghĩa của ро́стбиф
Danh từ
- Món rốt-bíp, thịt bò rán.
Biến cách của ро́стбиф (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́стбиф | ро́стбифы |
| Sinh cách кого? чего? | ро́стбифа | ро́стбифов |
| Tặng cách кому? чему? | ро́стбифу | ро́стбифам |
| Đối cách кого? что? | ро́стбиф | ро́стбифы |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́стбифом | ро́стбифами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́стбифе | ро́стбифах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ростбиф nghĩa là gì?
ростбиф (danh từ) nghĩa là món rốt-bíp, thịt bò rán.
ростбиф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́стбиф (phiên âm Latinh róstbif, IPA [ˈrozdbʲɪf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.