TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́стбиф

giống đựcbất động vật
róstbif[ˈrozdbʲɪf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́стбиф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́стбиф nghĩa là món rốt-bíp, thịt bò rán.

Nghĩa của ро́стбиф

Danh từ

  1. Món rốt-bíp, thịt bò rán.

Biến cách của ро́стбиф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́стбифро́стбифы
Sinh cách кого? чего?ро́стбифаро́стбифов
Tặng cách кому? чему?ро́стбифуро́стбифам
Đối cách кого? что?ро́стбифро́стбифы
Công cụ cách кем? чем?ро́стбифомро́стбифами
Giới cách о ком? о чём?ро́стбиферо́стбифах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ростбиф nghĩa là gì?

ростбиф (danh từ) nghĩa là món rốt-bíp, thịt bò rán.

ростбиф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́стбиф (phiên âm Latinh róstbif, IPA [ˈrozdbʲɪf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.